ngắt lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt ngang lời nói của người khác: Hành động nói chen vào hoặc can thiệp vào khi người khác đang nói, làm cho họ không thể tiếp tục câu chuyện một cách trôi chảy.
- Làm gián đoạn cuộc trò chuyện: Hành động gây ra sự gián đoạn trong một cuộc đối thoại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con không nên ngắt lời khi người lớn đang nói chuyện.
- Anh ấy liên tục ngắt lời tôi trong cuộc họp, khiến tôi không trình bày hết ý kiến.
- Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn, nhưng tôi có một thông tin khẩn cấp cần chia sẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
"ngắt lời một cách thô lỗ": Hành động cắt ngang lời nói của người khác một cách thiếu tế nhị và tôn trọng.
- Việc liên tục ngắt lời một cách thô lỗ cho thấy bạn không tôn trọng người đối diện.
"bị ngắt lời giữa chừng": Trạng thái bị ai đó làm gián đoạn khi đang nói.
- Bài phát biểu của cô ấy bị ngắt lời giữa chừng bởi một câu hỏi từ khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Cắt lời: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động làm gián đoạn lời nói của người khác.
- Nói chen vào: Cụm từ diễn đạt tương tự, nhấn mạnh việc nói xen vào giữa cuộc trò chuyện.
- Chặn lời: Cách nói khác, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cắt ngang: Làm gián đoạn một cái gì đó đang diễn ra, có thể áp dụng cho lời nói hoặc hành động.
- Làm gián đoạn: Hành động can thiệp khiến một quá trình, như cuộc trò chuyện, phải tạm dừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- "Nghe lời đứt đuôi": (Thành ngữ gần nghĩa) Chỉ việc nghe không trọn vẹn, không đến nơi đến chốn, có thể do bị ngắt lời hoặc tự ngắt quãng.
- "Nói leo": (Từ thông tục) Chỉ hành động nói chen ngang, không đúng lúc, thường thể hiện sự thiếu lịch sự.
- Cắt lời, nói chen vào, khiến người ta không nói tiếp được.